cross off

/krɔs ɔf/
Động từ
  1. (thành ngữ) Đánh ra; gạch bỏ; để vẽ một đường qua.
    (idiomatic) To strike out; to cross out; to draw a line through.
  2. (thành ngữ, mở rộng) Để kết thúc; coi cái gì đó là hoàn chỉnh
    (idiomatic, by extension) To finish; to regard something as complete.
    I can cross off another project from the list.
    Tôi có thể gạch bỏ một dự án khác khỏi danh sách.
🎬 Nghe “cross off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish