cross off
/krɔs ɔf/Động từ
- (thành ngữ) Đánh ra; gạch bỏ; để vẽ một đường qua.(idiomatic) To strike out; to cross out; to draw a line through.
- (thành ngữ, mở rộng) Để kết thúc; coi cái gì đó là hoàn chỉnh(idiomatic, by extension) To finish; to regard something as complete.I can cross off another project from the list.Tôi có thể gạch bỏ một dự án khác khỏi danh sách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cross off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish